Bước tới nội dung

сэттэ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Yakut

[sửa]
Số đếm tiếng Yakut
 <  6 7 8  > 
    Số đếm : сэттэ (sette)
    Số thứ tự : сэттис (settis)

Cách phát âm

[sửa]
  • Tách âm: сэт‧тэ

Số từ

[sửa]

сэттэ (sette)

  1. Bảy.