текст

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

текст

  1. Văn bản, bản văn, bài văn; (отрывок) đoạn văn.
    текст пьесы — kịch bản
    подлинный текст — nguyên bản
  2. (к фотографиям, илюстрациям) lời chú, chú từ.
  3. (к музыке) lời.

Tham khảo[sửa]