Bước tới nội dung

тюш

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Karachay-Balkar

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

тюш

  1. giấc mơ.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

тюш (tüş)

  1. giấc mơ.

Biến cách

Biến cách của тюш (tüş)
số ít số nhiều
danh cách тюш (tüş) тюшлер (tüşler)
đối cách тюшню (tüşnü) тюшлени (tüşleni)
dữ cách тюшге (tüşge) тюшлеге (tüşlege)
định vị cách тюшде (tüşde) тюшлерде (tüşlerde)
ly cách тюшден (tüşden) тюшлерден (tüşlerden)
sinh cách тюшню (tüşnü) тюшлени (tüşleni)
Dạng sở hữu của тюш (tüş)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách тюшюм (tüşüm) тюшлерим (tüşlerim)
đối cách тюшюмню (tüşümnü) тюшлеримни (tüşlerimni)
dữ cách тюшюмге (tüşümge) тюшлериме (tüşlerime)
định vị cách тюшюмде (tüşümde) тюшлеримде (tüşlerimde)
ly cách тюшюмден (tüşümden) тюшлеримден (tüşlerimden)
sinh cách тюшюмню (tüşümnü) тюшлеримни (tüşlerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách тюшюбюз (tüşübüz) тюшлерибиз (tüşleribiz)
đối cách тюшюбюзню (tüşübüznü) тюшлерибизни (tüşleribizni)
dữ cách тюшюбюзге (tüşübüzge) тюшлерибизге (tüşleribizge)
định vị cách тюшюбюзде (tüşübüzde) тюшлерибизде (tüşleribizde)
ly cách тюшюбюзден (tüşübüzden) тюшлерибизден (tüşleribizden)
sinh cách тюшюбюзню (tüşübüznü) тюшлерибизни (tüşleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách тюшюнг (tüşüñ) тюшлеринг (tüşleriñ)
đối cách тюшюнгню (tüşüñnü) тюшлерингни (tüşleriñni)
dữ cách тюшюнге (tüşüñe) тюшлеринге (tüşleriñe)
định vị cách тюшюнгде (tüşüñde) тюшлерингде (tüşleriñde)
ly cách тюшюнгден (tüşüñden) тюшлерингден (tüşleriñden)
sinh cách тюшюнгню (tüşüñnü) тюшлерингни (tüşleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách тюшюгюз (tüşügüz) тюшлеригиз (tüşlerigiz)
đối cách тюшюгюзню (tüşügüznü) тюшлеригизни (tüşlerigizni)
dữ cách тюшюгюзге (tüşügüzge) тюшлеригизге (tüşlerigizge)
định vị cách тюшюгюзде (tüşügüzde) тюшлеригизде (tüşlerigizde)
ly cách тюшюгюзден (tüşügüzden) тюшлерибизден (tüşleribizden)
sinh cách тюшюгюзню (tüşügüznü) тюшлеригизни (tüşlerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách тюшю (tüşü) тюшлери (tüşleri)
đối cách тюшюн (tüşün) тюшлерин (tüşlerin)
dữ cách тюшюне (tüşüne) тюшлерине (tüşlerine)
định vị cách тюшюнде (tüşünde) тюшлеринде (tüşlerinde)
ly cách тюшюнден (tüşünden) тюшлеринден (tüşlerinden)
sinh cách тюшюню (tüşünü) тюшлерини (tüşlerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.