удостоверять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Động từ
[sửa]удостоверять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: удостоверить) ‚(В)
- Chứng nhận, nhận thực, thị thực, chứng thực.
- удостоверять подпись — nhận thực (thị thực) chữ ký
- удостоверять личность кого-л. — chứng nhận ai, nhận thực ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “удостоверять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)