федеративный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
федеративный
- (Thuộc về) Liên bang.
- федеративная республика — [nước] cộng hòa liên bang
- федеративное государство — quốc gia (Nhà nước, nước) liên bang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “федеративный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)