фильм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
фильм gđ
- (Bộ, cuốn) Phim.
- приключенческий фильм — [bộ] phim truyện phiêu lưu
- фильм-балет — [bộ] phim vũ kịch, phim ba-lê
- фильм-опера — [bộ] phim ca kịch
- фильм-спектакль — [bộ] phim kịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фильм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)