Bước tới nội dung

хлоп

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Thán từ

[sửa]

хлоп

  1. в знач. сказ. — (хлопать) разг. — vỗ, bốp, đập, đấm, bịch, nện
    в знач. сказ. — (о каком-л. неожиданном действии) (thông tục) — đánh đùng một cái
  2. :
    хлоп! — đốp!, đùng!, đoàng!, bốp!, bịch!, uỵch!, phịch!

Tham khảo

[sửa]