храбрость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
храбрость gc
- (Lòng, tính, sự) Can đảm, dũng cảm, gan dạ, bạo dạn, can trường.
- для храбрости — để có can đảm, để tăng thêm can đảm
- набраться храбрости — đánh bạo, lấy hết can đảm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “храбрость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)