ч

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Mông Cổ[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Giới từ[sửa]

ч (ch)

  1. Cũng. Từ biểu thị quan hệ tương tự, buộc, nhượng bộ, nhấn mạnh.

Đồng nghĩa[sửa]