Bước tới nội dung

четвёртый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Số từ

[sửa]

четвёртый

  1. (Thứ) , bốn.
    четвёртый этаж — tầng bốn, tầng tư
    в четвёртый раз — đến lần thứ tư, đến bận thứ bốn
    четвёртый час — hơn ba giờ
    четвёртое января — ngày mồng bốn tháng Giêng
    в знач. сущ. ж.: четвёртая — [một] phần tư
    одна четвёртая — một phần tư

Tham khảo

[sửa]