Bước tới nội dung

чин

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

чин

  1. Hàm, cấp, bậc, quan hàm; (военный) quân hàm.
  2. .
    чин чином — tốt, đúng mức, ra trò, đến nơi đến chốn, đàng hoàng, đường hoàng, ra phết

Tham khảo