чуточка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
чуточка gc (thông tục)
- :
- ни чуточкаи — không chút nào, không tí nào, không mảy may, tịnh không, biệt cửa
- чуточкау — нареч. — một chút, một tí, tí chút, tí tẹo
- подожди[те] чуточкау! — đợi [cho] một chút!, đợi [cho] một tí!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чуточка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)