Bước tới nội dung

чуточка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

[sửa]

чуточка gc (thông tục)

  1. :
    ни чуточкаи — không chút nào, không tí nào, không mảy may, tịnh không, biệt cửa
    чуточкау нареч. — một chút, một tí, tí chút, tí tẹo
    подожди[те] чуточкау! — đợi [cho] một chút!, đợi [cho] một tí!

Tham khảo

[sửa]