Bước tới nội dung

чёкюч

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Karaim

Danh từ

чёкюч (çöküç)

  1. (Trakai) búa.

Tham khảo

Tiếng Kumyk

Danh từ

чёкюч (çöküç)

  1. búa.

Biến cách

Biến cách của чёкюч (çöküç)
số ít số nhiều
danh cách чёкюч (çöküç) чёкючлер (çöküçler)
đối cách чёкючню (çöküçnü) чёкючлени (çöküçleni)
dữ cách чёкючге (çöküçge) чёкючлеге (çöküçlege)
định vị cách чёкючде (çöküçde) чёкючлерде (çöküçlerde)
ly cách чёкючден (çöküçden) чёкючлерден (çöküçlerden)
sinh cách чёкючню (çöküçnü) чёкючлени (çöküçleni)
Dạng sở hữu của чёкюч (çöküç)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách чёкючюм (çöküçüm) чёкючлерим (çöküçlerim)
đối cách чёкючюмню (çöküçümnü) чёкючлеримни (çöküçlerimni)
dữ cách чёкючюмге (çöküçümge) чёкючлериме (çöküçlerime)
định vị cách чёкючюмде (çöküçümde) чёкючлеримде (çöküçlerimde)
ly cách чёкючюмден (çöküçümden) чёкючлеримден (çöküçlerimden)
sinh cách чёкючюмню (çöküçümnü) чёкючлеримни (çöküçlerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách чёкючюбюз (çöküçübüz) чёкючлерибиз (çöküçleribiz)
đối cách чёкючюбюзню (çöküçübüznü) чёкючлерибизни (çöküçleribizni)
dữ cách чёкючюбюзге (çöküçübüzge) чёкючлерибизге (çöküçleribizge)
định vị cách чёкючюбюзде (çöküçübüzde) чёкючлерибизде (çöküçleribizde)
ly cách чёкючюбюзден (çöküçübüzden) чёкючлерибизден (çöküçleribizden)
sinh cách чёкючюбюзню (çöküçübüznü) чёкючлерибизни (çöküçleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách чёкючюнг (çöküçüñ) чёкючлеринг (çöküçleriñ)
đối cách чёкючюнгню (çöküçüñnü) чёкючлерингни (çöküçleriñni)
dữ cách чёкючюнге (çöküçüñe) чёкючлеринге (çöküçleriñe)
định vị cách чёкючюнгде (çöküçüñde) чёкючлерингде (çöküçleriñde)
ly cách чёкючюнгден (çöküçüñden) чёкючлерингден (çöküçleriñden)
sinh cách чёкючюнгню (çöküçüñnü) чёкючлерингни (çöküçleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách чёкючюгюз (çöküçügüz) чёкючлеригиз (çöküçlerigiz)
đối cách чёкючюгюзню (çöküçügüznü) чёкючлеригизни (çöküçlerigizni)
dữ cách чёкючюгюзге (çöküçügüzge) чёкючлеригизге (çöküçlerigizge)
định vị cách чёкючюгюзде (çöküçügüzde) чёкючлеригизде (çöküçlerigizde)
ly cách чёкючюгюзден (çöküçügüzden) чёкючлерибизден (çöküçleribizden)
sinh cách чёкючюгюзню (çöküçügüznü) чёкючлеригизни (çöküçlerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách чёкючю (çöküçü) чёкючлери (çöküçleri)
đối cách чёкючюн (çöküçün) чёкючлерин (çöküçlerin)
dữ cách чёкючюне (çöküçüne) чёкючлерине (çöküçlerine)
định vị cách чёкючюнде (çöküçünde) чёкючлеринде (çöküçlerinde)
ly cách чёкючюнден (çöküçünden) чёкючлеринден (çöküçlerinden)
sinh cách чёкючюню (çöküçünü) чёкючлерини (çöküçlerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.