шариковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
шариковый
- (Có, bằng) Bi.
- шариковый подшипник — [cái] ổ bi, vòng bi
- шариковая ручка — [cái, cây] bút bi
- шариковая бомба — [quả] bom bi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шариковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)