щи

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

щи số nhiều (,(скл. как ж. 4b, Р щей))

  1. (Món) Xúp bắp cải, canh bắp cải.
    кислые щи — xúp cải chua, canh dưa cải

Tham khảo[sửa]