Bước tới nội dung

эскалация

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

[sửa]

эскалация gc

  1. (Sự) Leo thang.
    политика эскалацияи войны — chính sách leo thang chiến tranh

Tham khảo