яр

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

яр

  1. (крутой берег) bờ dốc [đứng].

Tham khảo[sửa]