Bước tới nội dung

үш

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Dukha

[sửa]

Cách viết khác

Chuyển tự

Số từ

үш

  1. ba.

Tiếng Kazakh

[sửa]

Chuyển tự

Số từ

үш

  1. ba.

Tiếng Soyot

[sửa]

Chuyển tự

Cách phát âm

Số từ

үш

  1. ba.

Tiếng Tofa

[sửa]

Chuyển tự

Số từ

үш

  1. ba.