Bước tới nội dung

ҷирим

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Soyot

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

ҷирим

  1. dây đeo yên ngựa.

Tham khảo

  • V. I. Rassadin (2002) Сойотско-бурятско-русский словарь [Từ điển Soyot-Buryat-Nga] (bằng tiếng Nga), Ulan-Ude