עברית
Giao diện
Xem thêm: עבֿריתּ
Tiếng Do Thái
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- ࠏࠨࠁࠬࠓࠪࠉࠕ (ʿibrít)
Từ nguyên
[sửa]Từ עִבְרִי ('ivrí, “Do Thái”).
Cách phát âm
[sửa]- (Kinh Thánh Do Thái) IPA(ghi chú): /ʕibˈriːt/, [ʕiβˈriːθ]
- (Tiếng Do Thái Tiberia) IPA(ghi chú): /ʕivˈriːθ/ [ʕivˈʀiːθ]
- (Tiếng Do Thái Yemenite) IPA(ghi chú): /ʕivˈriθ/ [ʕivˈriːθ]
- (Tiếng Do Thái Iraq) IPA(ghi chú): /ʕibˈriθ/
- (Sephardi) IPA(ghi chú): /ʕibˈrit/ (East), /ŋibˈrit/ (Tây)
- (Tiếng Do Thái Ashkenazi) IPA(ghi chú): /(ʔ)ivˈris/
- (Tiếng Do Thái hiện đại) IPA(ghi chú): /(ʔ)ivˈʁit/
Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]עִבְרִית (ivrít) gc (không có dạng số nhiều)
Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]- עברית בת ימינו (ivrít bat yaménu), עברית ישראלית (ivrít yisra'elít)
- עִבְרִית מִקְרָאִית (ivrít mikra'ít), לְשׁוֹן הַמִּקְרָא (leshón hamikrá)
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Yiddish: עבֿריתּ (ivrit)
Tính từ
[sửa]עִבְרִית (ivrít)
Tính từ
[sửa]עִבְרִיֹּת (ivriyót)
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Do Thái
- Từ thuộc gốc ע־ב־ר tiếng Do Thái
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Do Thái
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Do Thái
- Mục từ tiếng Do Thái
- Danh từ tiếng Do Thái
- Danh từ không có dạng số nhiều tiếng Do Thái
- Danh từ thiếu dạng cấu tạo số ít tiếng Do Thái
- Danh từ giống cái tiếng Do Thái
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Do Thái
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Do Thái
- he:Tên ngôn ngữ