Bước tới nội dung

ئون

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: یوں

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

[sửa]
Chữ viết khác
Ả Rập ئون
Latinh on
Kirin он (on)

Ghi chú: Chữ viết Kirin tuân theo tiêu chuẩn của Kazakhstan.

Số đếm tiếng Duy Ngô Nhĩ
 <  9 10 11  > 
    Số đếm : ئون (on)
    Số thứ tự : ئونىنچى (oninchi)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *ōn.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ئون (on)

  1. Mười.

Xem thêm

[sửa]