Bước tới nội dung

ئون تۆت

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

[sửa]
Số đếm tiếng Duy Ngô Nhĩ
 <  13 14 15  > 
    Số đếm : ئون تۆت (on töt)

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ئون تۆت (on töt)

  1. Mười bốn.