Bước tới nội dung

ایٗک

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Shina

[sửa]
Số tiếng Shina (sửa)
10
1 2  →  10  → 
    Số đếm: ایٗک

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Ấn-Arya nguyên thủy *Háykas.

Cách phát âm

Số từ

[sửa]

ایٗک (aík)

  1. Một.