Bước tới nội dung

دئ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Shina

[sửa]
Số tiếng Shina (sửa)
100
 ←  1  ←  9 10 11  →  100  → 
1
    Số đếm: دئ

Cách phát âm

Số từ

[sửa]

دئ (day)

  1. Mười, 10.