Bước tới nội dung

دُو

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Shina

[sửa]
Số tiếng Shina (sửa)
 ←  1 2 3  → 
    Số đếm: دُو

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Urdu دو (do).

Cách phát âm

Số từ

[sửa]

دُو ()

  1. Hai, 2.

Tiếng Ushojo

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Shina دُو ().

Số từ

دُو ()

  1. Hai, 2.

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]