بیر
Giao diện
Tiếng Chagatai
Chuyển tự
- Chữ Latinh: bir
Số từ
بیر
- một.
Tiếng Turk Khorasan
Cách phát âm
Số từ
بیر (bir)
- một.
Tiếng Nam Uzbek
Chuyển tự
- Chữ Latinh: bir
Số từ
بیر
- một.
Tham khảo
- Từ điển Uzbek - Dari/Ba Tư (lưu trữ) [PDF] bởi Faizullah Aimaq, Toronto, Canada
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
Số từ
بیر (bir)
- Dạng viết khác của بر (bir, “một”)
Hậu duệ
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: bir
Thể loại:
- Mục từ tiếng Chagatai
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Số tiếng Chagatai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Số tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Nam Uzbek
- Số tiếng Nam Uzbek
- Mục từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Số tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Anatolia cổ