Bước tới nội dung

جىَاتِ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bulgar

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Turk nguyên thủy *yẹt(t)i.

Chuyển tự

Số từ

جىَاتِ

  1. (Bulgar Volga) bảy.

Hậu duệ