Bước tới nội dung

نۆل

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

[sửa]
Chữ viết khác
Ả Rập نۆل
Latinh nöl
Kirin нөл (nöl)

Ghi chú: Chữ viết Kirin tuân theo tiêu chuẩn của Kazakhstan.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Duy Ngô Nhĩ
0 1  > 
    Số đếm : نۆل (nöl)
    Số thứ tự : نۆلىنچى (nölinchi)

نۆل (nöl)

  1. Không.

Xem thêm

[sửa]