Bước tới nội dung

يىگىرمە

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Duy Ngô Nhĩ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Duy Ngô Nhĩ
 <  19 20 21  > 
    Số đếm : يىگىرمە (yigirme)
    Số thứ tự : يىگىرمىنچى (yigirminchi)

يىگىرمە (yigirme)

  1. Hai mươi.

Xem thêm

[sửa]