يەتتە
Giao diện
Tiếng Duy Ngô Nhĩ
[sửa]| Ả Rập | يەتتە |
|---|---|
| Latinh | yette |
| Kirin | йәттә (yette) |
Ghi chú: Chữ viết Kirin tuân theo tiêu chuẩn của Kazakhstan.
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *yẹt(t)i (“bảy”).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]| < 6 | 7 | 8 > |
|---|---|---|
| Số đếm : يەتتە (yette) Số thứ tự : يەتتىنچى (yettinchi) | ||
يەتتە (yette)
- Bảy.
Xem thêm
[sửa]- يەتتىنچى (yettinchi)