Bước tới nội dung

আশী

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Assam

[sửa]
Số tiếng Assam (chỉnh sửa)
 ←  70  ←  79 ৮০
80
81  →  90  → 
8
    Số đếm: আশী (axi)
    Số thứ tự: আশীতম (axitom)
    Số nhân: আশীগুণ (axigun)

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

আশী (axi)

  1. Tám mươi.