Bước tới nội dung

ମାମା

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Juang

[sửa]

Danh từ

ମାମା (mama)

  1. bác hoặc cậu (anh, em trai của mẹ).

Tham khảo

  1. Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..