ทำ
Giao diện
Tiếng Thái
[sửa]Cách phát âm
| Chính tả/Âm vị | ทำ d å | |
|---|---|---|
| Chuyển tự | Paiboon | tam |
| Viện Hoàng gia | tham | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /tʰam˧/(V) | |
| Từ đồng âm | ธรรม | |
Động từ
ทำ
- làm.
- คุณกำลังทำอะไร — Bạn đang làm gì?
| Chính tả/Âm vị | ทำ d å | |
|---|---|---|
| Chuyển tự | Paiboon | tam |
| Viện Hoàng gia | tham | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /tʰam˧/(V) | |
| Từ đồng âm | ธรรม | |
ทำ