ประเทศ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái[sửa]


Danh từ[sửa]

ประเทศ

  1. nước, quốc gia.
    ประเทศไทยสวยงามมาก — Nước Thái rất đẹp
    คุณมาจากประเทศไหน — Bạn đến từ nước nào?