quốc gia
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kwəwk˧˥ zaː˧˧ | kwə̰wk˩˧ jaː˧˥ | wəwk˧˥ jaː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kwəwk˩˩ ɟaː˧˥ | kwə̰wk˩˧ ɟaː˧˥˧ | ||
Âm thanh (Sài Gòn) (tập tin)
Từ nguyên
Chuyển tự
Danh từ
quốc gia
- Nhà nước.
- Chủ quyền quốc gia.
- Nguyên thủ quốc gia.
Từ dẫn xuất
Dịch
- Tiếng Anh: country, nation, state
- Tiếng Bồ Đào Nha: país
- Tiếng Gruzia: ქვეყანა (kveq̇ana)
- Tiếng Latinh: patriam
- Tiếng Mường: quốc da
- Tiếng Pháp: pays gđ
- Tiếng Tây Ban Nha: país gđ
- Tiếng Triều Tiên: 국가 (國家)
Từ liên hệ
Tính từ
quốc gia
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “quốc gia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
