ม.ค.
Giao diện
Tiếng Thái
Cách phát âm
| Chính tả | ม.ค. m g | |
|---|---|---|
| Âm vị | มอ-คอ m ɒ – g ɒ | |
| Chuyển tự | Paiboon | mɔɔ-kɔɔ |
| Viện Hoàng gia | mo-kho | |
| (Tiêu chuẩn) IPA(ghi chú) | /mɔː˧.kʰɔː˧/(V) | |
Danh từ riêng
ม.ค. (mɔɔ-kɔɔ)
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của มกราคม (“tháng Một”).