ออกแบบ

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thái

Động từ[sửa]

  1. thiết kế
    ออกแบบรถ — thiết kế xe
    ออกแบบบ้าน — thiết kế nhà