Bước tới nội dung

เซอมีลัด

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Urak Lawoi'

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Mã Lai nguyên thủy *əsa(ʔ) ambil-an.

Cách phát âm

Số từ

เซอมีลัด (semilat)

  1. chín.

Đọc thêm

  • Hogan, David W. (1988) Urak Lawoi': Basic Structures And Dictionary (Pacific Linguistics. Series C-109), Canberra: Pacific Linguistics, Research School of Pacific and Asian Studies, The Australian National University, →ISBN, tr. 53