ວັນອາທິດ
Giao diện
Tiếng Lào
[sửa]Từ nguyên
Từ ວັນ (wan) + ອາທິດ (ʼā thit). Cùng nguồn gốc với tiếng Lự ᦞᧃᦑᦲᧆ (vantiid). tiếng Shan ဝၼ်းဢႃတိတ်ႉ (wán ʼǎa tḭ̂t) và tiếng Thái วันอาทิตย์.
Cách phát âm
Danh từ
ວັນອາທິດ (wan ʼā thit)
Từ ວັນ (wan) + ອາທິດ (ʼā thit). Cùng nguồn gốc với tiếng Lự ᦞᧃᦑᦲᧆ (vantiid). tiếng Shan ဝၼ်းဢႃတိတ်ႉ (wán ʼǎa tḭ̂t) và tiếng Thái วันอาทิตย์.
ວັນອາທິດ (wan ʼā thit)