Bước tới nội dung

ສິບເອັດ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Lào

[sửa]

Chuyển tự

  • Phiên âm ALA-LC: sip ʼet

Cách phát âm

Số từ

ສິບເອັດ

  1. mười một.