Bước tới nội dung

ཆུ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Tạng[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Hán-Tạng nguyên thủy *tsju.

Cách phát âm[sửa]

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "Tiếng Tây Tạng cổ" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /tɕʰu/
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "Lhasa" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /tɕʰu˥/

Danh từ[sửa]

ཆུ

  1. Nước