Bước tới nội dung

ကိတ်မုန့်

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Miến Điện

[sửa]

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Anh cake + မုန့် (mun., snack, side dish).

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /keɪʔmo̰ʊɴ/
  • Chuyển tự: MLCTS: kitmun. • ALA-LC: kitʻmunʻʹ • BGN/PCGN: keikmon. • Okell: keiʔmoúñ

Danh từ

ကိတ်မုန့် (kitmun.)

  1. bánh ngọt

Đọc thêm

  • ကိတ်မုန့်”, Từ điển Anh-Miến Điện (Myanmar Language Commission 1993). Có thể tra cứu trực tuyến tại SEAlang.net