Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Môn
Hiện/ẩn mục
Tiếng Môn
1.1
Cách viết khác
1.2
Từ nguyên
1.3
Cách phát âm
1.4
Danh từ
1.5
Tham khảo
Đóng mở mục lục
ကောန်ပၞာန်
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
日本語
Malagasy
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Môn
[
sửa
]
Cách viết khác
[
sửa
]
ကောန်ပၞါန်
(
konpnān
)
[
1
]
Từ nguyên
[
sửa
]
ကောန်
(
kon
)
+
ပၞာန်
(
pnān
)
Cách phát âm
[
sửa
]
(
Pak Kret
,
Thái Lan
)
IPA
(
ghi chú
)
:
/kon paʔnan/
[
2
]
Âm thanh
(
reading
)
:
(
tập tin
)
Âm thanh
(
speaking
)
:
(
tập tin
)
Danh từ
[
sửa
]
ကောန်ပၞာန်
(
kon pnān
)
Lính
,
quân lính
,
binh sĩ
,
quân nhân
[
2
]
Tham khảo
[
sửa
]
↑
อนุสรณ์ สถานนท์, ร้อยตรี
(
1984
)
พจนานุกรม มอญ-ไทย
[
Mon-Thai Dictionary
]
(bằng tiếng Thái),
กรุงเทพฯ
:
คณะกรรมการทุนพระนาอนุมานราชธน
, tr.
17
1
2
Sakamoto, Yasuyuki (
1994
)
Từ điển Môn - Nhật
(bằng tiếng Nhật), Tokyo
:
東京外国語大学アジア・アフリカ言語文化研究所
, tr.
38
,
501
Thể loại
:
Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Môn
Từ ghép tiếng Môn
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Môn
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Môn
Mục từ tiếng Môn
Danh từ tiếng Môn
Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Môn
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ကောန်ပၞာန်
3 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài