Bước tới nội dung

ဆိ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Môn[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "Myanmar" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /cʰiʔ/
  • Âm thanh

Danh từ[sửa]

ဆိ

  1. (Thô tục) Lồn, âm hộ, âm đạo.