မိူၼ်
Giao diện
Tiếng Shan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cùng gốc với tiếng Thái เหมือน, tiếng Bắc Thái ᩉ᩠ᨾᩮᩬᩥᩁ, tiếng Isan เหมือน hoặc เหมียน, tiếng Lào ເໝືອນ (mư̄an), tiếng Lự ᦵᦖᦲᧃ (ṁoen), tiếng Thái Na ᥛᥫᥢᥴ (móen), tiếng Ahom 𑜉𑜢𑜤𑜃𑜫 (mün)
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]မိူၼ် (mǒen)