သုည
Giao diện
Xem thêm: သုံည
Tiếng Miến Điện
[sửa]| 0 | 1 > | |
|---|---|---|
| Số đếm : သုည (su.nya.) | ||
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pali suñña, từ tiếng Phạn शून्य (śūnya).
Cách phát âm
[sửa]- Đánh vần âm vị: သုန်ည
- IPA(ghi chú): /θòʊɴɲa̰/
- Chuyển tự: MLCTS: su.nya. • ALA-LC: suñña • BGN/PCGN: thonnya. • Okell: thouñnyá
Số từ
[sửa]သုည (su.nya.) (chữ số ၀)
- Số không.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “သုည”, Từ điển Anh-Miến Điện (Myanmar Language Commission 1993). Có thể tra cứu trực tuyến tại SEAlang.net
Tiếng Môn
[sửa]| 0 | 1 > | |
|---|---|---|
| Số đếm : သုည (suña) | ||
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pali suñña, từ tiếng Phạn शून्य (śūnya).
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]သုည (sunña)
- Số không.
Cách viết khác
[sửa]- သုန်ည (sunña)
Tiếng Pali
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Tính từ
[sửa]သုည
- Chữ Miến Điện của suñña (“trống rỗng”)
Biến cách
[sửa]Bảng biến cách cho "သုည" (giống đực)
| Cách \ Số | số ít | số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách (loại 1) | သုညော (suñño) | သုညာ (suññā) |
| Đối cách (loại 2) | သုညံ (suññaṃ) | သုညေ (suññe) |
| Cách công cụ (loại 3) | သုညေန (suññena) | သုညေဟိ (suññehi) hoặc သုညေဘိ (suññebhi) |
| Dữ cách (loại 4) | သုညဿ (suññassa) hoặc သုညာယ (suññāya) hoặc သုညတ္ထံ (suññatthaṃ) | သုညာနံ (suññānaṃ) |
| Ly cách (loại 5) | သုညသ္မာ (suññasmā) hoặc သုညမှာ (suññamhā) hoặc သုညာ (suññā) | သုညေဟိ (suññehi) hoặc သုညေဘိ (suññebhi) |
| Sinh cách (loại 6) | သုညဿ (suññassa) | သုညာနံ (suññānaṃ) |
| Định vị cách (loại 7) | သုညသ္မိံ (suññasmiṃ) hoặc သုညမှိ (suññamhi) hoặc သုညေ (suññe) | သုညေသု (suññesu) |
| Hô cách (loại kêu gọi) | သုည (suñña) | သုညာ (suññā) |
Bảng biến cách cho "သုညာ" (giống cái)
| Cách \ Số | số ít | số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách (loại 1) | သုညာ (suññā) | သုညာယော (suññāyo) hoặc သုညာ (suññā) |
| Đối cách (loại 2) | သုညံ (suññaṃ) | သုညာယော (suññāyo) hoặc သုညာ (suññā) |
| Cách công cụ (loại 3) | သုညာယ (suññāya) | သုညာဟိ (suññāhi) hoặc သုညာဘိ (suññābhi) |
| Dữ cách (loại 4) | သုညာယ (suññāya) | သုညာနံ (suññānaṃ) |
| Ly cách (loại 5) | သုညာယ (suññāya) | သုညာဟိ (suññāhi) hoặc သုညာဘိ (suññābhi) |
| Sinh cách (loại 6) | သုညာယ (suññāya) | သုညာနံ (suññānaṃ) |
| Định vị cách (loại 7) | သုညာယ (suññāya) hoặc သုညာယံ (suññāyaṃ) | သုညာသု (suññāsu) |
| Hô cách (loại kêu gọi) | သုညေ (suññe) | သုညာယော (suññāyo) hoặc သုညာ (suññā) |
Bảng biến cách cho "သုည" (giống trung)
| Cách \ Số | số ít | số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách (loại 1) | သုညံ (suññaṃ) | သုညာနိ (suññāni) |
| Đối cách (loại 2) | သုညံ (suññaṃ) | သုညာနိ (suññāni) |
| Cách công cụ (loại 3) | သုညေန (suññena) | သုညေဟိ (suññehi) hoặc သုညေဘိ (suññebhi) |
| Dữ cách (loại 4) | သုညဿ (suññassa) hoặc သုညာယ (suññāya) hoặc သုညတ္ထံ (suññatthaṃ) | သုညာနံ (suññānaṃ) |
| Ly cách (loại 5) | သုညသ္မာ (suññasmā) hoặc သုညမှာ (suññamhā) hoặc သုညာ (suññā) | သုညေဟိ (suññehi) hoặc သုညေဘိ (suññebhi) |
| Sinh cách (loại 6) | သုညဿ (suññassa) | သုညာနံ (suññānaṃ) |
| Định vị cách (loại 7) | သုညသ္မိံ (suññasmiṃ) hoặc သုညမှိ (suññamhi) hoặc သုညေ (suññe) | သုညေသု (suññesu) |
| Hô cách (loại kêu gọi) | သုည (suñña) | သုညာနိ (suññāni) |
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pali tiếng Miến Điện
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pali tiếng Miến Điện
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Miến Điện
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Miến Điện
- Mục từ tiếng Miến Điện
- Số tiếng Miến Điện
- Số đếm tiếng Miến Điện
- Từ vay mượn từ tiếng Pali tiếng Môn
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pali tiếng Môn
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Môn
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Môn
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Môn
- Mục từ tiếng Môn
- Số từ tiếng Môn
- Mục từ có chuyển tự thủ công không thừa tiếng Môn
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Môn
- Mục từ tiếng Pali
- Tính từ tiếng Pali
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Pali
- Tính từ dùng Chữ Miến Điện tiếng Pali
- pi-sc-generic