Bước tới nội dung

გოგირდი

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gruzia

[sửa]
nguyên tố hóa học (sửa)
S
Số nguyên tử 16
გოგირდი (gogirdi)
Lớp phân loại
Chu kỳ 3
Nhóm 16
Khối khối p
Lớp nonmetal
Trước:  ფოსფორი (pospori) (P)
Tiếp theo: ქლორი (klori) (Cl) 

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Gruzia cổ [Mục từ gì?], từ tiếng Ba Tư trung đại gwklt' (gōgird, lưu huỳnh).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ɡ̊o̞ɡiɾdi]
  • Tách âm: გო‧გირ‧დი

Danh từ

[sửa]

გოგირდი (gogirdi) (không đếm được)

  1. Lưu huỳnh.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của გოგირდი (xem Phụ lục:Biến cách tiếng Gruzia)
số ít số nhiều số nhiều cổ
danh cách გოგირდი (gogirdi)
khiển cách გოგირდმა (gogirdma)
tặng cách გოგირდს(ა) (gogirds(a))
sinh cách გოგირდის(ა) (gogirdis(a))
cách công cụ გოგირდით(ა) (gogirdit(a))
cách trạng ngữ გოგირდად(ა) (gogirdad(a))
hô cách გოგირდო (gogirdo)

Ghi chú: dạng số nhiều cổ có thể không tồn tại.

Biến cách theo hậu giới từ của გოგირდი (xem Phụ lục:Hậu giới từ tiếng Gruzia)
hậu giới từ tặng cách số ít số nhiều
-ზე (-ze, trên) გოგირდზე (gogirdze)
-თან (-tan, gần) გოგირდთან (gogirdtan)
-ში (-ši, trong) გოგირდში (gogirdši)
-ვით (-vit, giống) გოგირდივით (gogirdivit)
hậu giới từ sinh cách số ít số nhiều
-თვის (-tvis, cho) გოგირდისთვის (gogirdistvis)
-ებრ (-ebr, giống) გოგირდისებრ (gogirdisebr)
-კენ (-ḳen, đối với) გოგირდისკენ (gogirdisḳen)
-გან (-gan, từ/của) გოგირდისგან (gogirdisgan)
-ადმი (-admi, có mối quan hệ với) გოგირდისადმი (gogirdisadmi)
hậu giới từ cách công cụ số ít số nhiều
-დან (-dan, từ) გოგირდიდან (gogirdidan)
-ურთ (-urt, cùng với) გოგირდითურთ (gogirditurt)
hậu giới từ trạng ngữ số ít số nhiều
-მდე (-mde, lên đến) გოგირდამდე (gogirdamde)

Từ phái sinh

[sửa]