ცხენი

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Gruzia[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA(ghi chú): /t͡sxeni/
  • Tách từ: ცხე‧ნი

Danh từ[sửa]

ცხენი

  1. Ngựa.