Bước tới nội dung

មករា

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Khmer

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Chính tả មករា
mkrā
Âm vị មៈ-កៈ-រ៉ា
m`-k`-r″ā
Chuyển tự WT mĕəʼkaʼraa
(IPA tiêu chuẩn)(ghi chú) /mĕəʔ.kaʔ.raː/

Danh từ

[sửa]

មករា (mĕəʼkaʼraa)

  1. Tháng Một.