អេស្ប៉ាញ
Giao diện
Tiếng Khmer
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
|
Danh từ riêng
អេស្ប៉ាញ (ʼésbanh)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Khmer
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Khmer
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Khmer
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Khmer
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Khmer
- Từ tiếng Khmer đánh vần với េ
- Từ tiếng Khmer đánh vần với ◌៉
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Khmer